Visa Kỹ thuật・Nhân văn・Nghiệp vụ Quốc tế cho Kỹ sư IT|Cách tận dụng Kỳ thi Xử lý Thông tin
Visa Kỹ thuật・Nhân văn・Nghiệp vụ Quốc tế cho Kỹ sư IT|Cách tận dụng Kỳ thi Xử lý Thông tin
Khi nhu cầu nhân lực IT ngày càng tăng, ngày càng nhiều doanh nghiệp tuyển dụng kỹ sư IT từ nước ngoài. Trong các con đường để kỹ sư IT lấy visa Kỹ thuật・Nhân văn・Nghiệp vụ Quốc tế (技術・人文知識・国際業務), có một phương pháp đặc biệt — không chỉ dựa vào bằng cấp mà còn có thể thay thế bằng “Kỳ thi Kỹ thuật viên Xử lý Thông tin”. Bài viết này sẽ giải thích các điểm quan trọng đặc thù cho kỹ sư IT.
Nguồn tham khảo: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Cư trú “Về việc làm rõ tư cách cư trú Kỹ thuật・Nhân văn・Nghiệp vụ Quốc tế”, Tổ chức Xúc tiến Xử lý Thông tin (IPA) “Yêu cầu về chứng chỉ trong đơn xin visa cho nhân lực IT”
3 con đường lấy visa cho lĩnh vực IT
Kỹ sư IT có 3 con đường để đáp ứng yêu cầu visa.
| Con đường | Yêu cầu | Độ khó |
|---|---|---|
| Con đường 1:Bằng cấp | Tốt nghiệp đại học chuyên ngành IT (hoặc có Chuyên sĩ) | Trung bình |
| Con đường 2:Chứng chỉ | Đỗ Kỳ thi Kỹ thuật viên Xử lý Thông tin (hoặc kỳ thi công nhận lẫn nhau) | Thấp〜Trung bình |
| Con đường 3:Kinh nghiệm | 10 năm trở lên kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực IT | Cao |
Lưu ý: Con đường 2 là con đường đặc biệt chỉ có trong lĩnh vực IT, cho phép ngay cả khi không có bằng cấp, chỉ cần đỗ Kỳ thi Kỹ thuật viên Xử lý Thông tin là đáp ứng được yêu cầu visa.
Tận dụng Kỳ thi Kỹ thuật viên Xử lý Thông tin
Các kỳ thi được chấp nhận
Kỳ thi xử lý thông tin được công nhận thay thế yêu cầu học vấn phải từ Kỳ thi Kỹ thuật viên Thông tin Cơ bản (FE) trở lên.
| Tên kỳ thi | Cấp độ | Thay thế học vấn |
|---|---|---|
| Kỳ thi IT Passport | Cấp độ 1 | Không được công nhận |
| Kỳ thi Quản lý An ninh Thông tin | Cấp độ 2 | Không được công nhận |
| Kỳ thi Kỹ thuật viên Thông tin Cơ bản (FE) | Cấp độ 2 | Được công nhận |
| Kỳ thi Kỹ thuật viên Thông tin Ứng dụng (AP) | Cấp độ 3 | Được công nhận |
| Các kỳ thi cao cấp (Chuyên gia Mạng, v.v.) | Cấp độ 4 | Được công nhận |
Chú ý: Kỳ thi IT Passport là cấp độ 1, không được công nhận thay thế yêu cầu học vấn. Hãy nhắm đến Kỳ thi Kỹ thuật viên Thông tin Cơ bản trở lên.
Tổng quan kỳ thi
| Hạng mục | Kỳ thi Kỹ thuật viên Thông tin Cơ bản (FE) |
|---|---|
| Thời gian tổ chức | Quanh năm (hình thức CBT) |
| Hình thức thi | Phần A (trắc nghiệm) + Phần B (trắc nghiệm) |
| Thời gian thi | Phần A:90 phút / Phần B:100 phút |
| Tiêu chuẩn đỗ | Phần A・B đều từ 600/1.000 điểm trở lên |
| Lệ phí | 7.500 yên (đã bao gồm thuế) |
| Điều kiện dự thi | Không hạn chế (không phân biệt quốc tịch・học vấn) |
Chế độ công nhận lẫn nhau với kỳ thi xử lý thông tin nước ngoài
Kỳ thi Kỹ thuật viên Xử lý Thông tin của Nhật Bản thực hiện công nhận lẫn nhau với kỳ thi của nhiều quốc gia, chủ yếu ở châu Á. Nếu đã đỗ kỳ thi đối tượng ở nước ngoài, sẽ được công nhận tương đương với Kỳ thi Kỹ thuật viên Thông tin Cơ bản của Nhật Bản và có thể thay thế yêu cầu học vấn.
Các quốc gia và kỳ thi đối tượng công nhận lẫn nhau
| Quốc gia・Vùng lãnh thổ | Kỳ thi đối tượng | Tương ứng với kỳ thi Nhật Bản |
|---|---|---|
| Trung Quốc | 计算机技术与软件专业技术资格(水平)考试(Lập trình viên trở lên) | Kỹ thuật viên Thông tin Cơ bản trở lên |
| Hàn Quốc | 정보처리기사 (Kỹ sư Xử lý Thông tin) | Kỹ thuật viên Thông tin Cơ bản trở lên |
| Philippines | Information Technology Passport Examination trở lên | Kỹ thuật viên Thông tin Cơ bản trở lên |
| Việt Nam | Fundamental Information Technology Engineer Examination | Kỹ thuật viên Thông tin Cơ bản |
| Myanmar | Fundamental Information Technology Engineer Examination | Kỹ thuật viên Thông tin Cơ bản |
| Đài Loan | Kỳ thi Chứng nhận Năng lực Kỹ thuật viên Xử lý Thông tin | Kỹ thuật viên Thông tin Cơ bản trở lên |
| Thái Lan | Fundamental Information Technology Examination | Kỹ thuật viên Thông tin Cơ bản |
| Malaysia | Fundamental IT Engineer Examination | Kỹ thuật viên Thông tin Cơ bản |
| Mông Cổ | Fundamental IT Engineer Examination | Kỹ thuật viên Thông tin Cơ bản |
| Bangladesh | Fundamental IT Engineer Examination | Kỹ thuật viên Thông tin Cơ bản |
Ví dụ ứng dụng: Người Trung Quốc có chứng chỉ “Lập trình viên” trở lên có thể đáp ứng yêu cầu học vấn của visa ngay cả khi chưa tốt nghiệp đại học Nhật Bản.
Yêu cầu kinh nghiệm thực tế khi không có chứng chỉ
Khi không có cả bằng cấp lẫn chứng chỉ, cần 10 năm kinh nghiệm thực tế trở lên trong lĩnh vực IT.
Cách chứng minh kinh nghiệm thực tế
- Giấy xác nhận đang/đã làm việc — Lấy từ nơi làm việc trước với nội dung công việc và thời gian làm việc
- Bản sao hợp đồng lao động — Hợp đồng lao động tại từng nơi làm việc
- Báo cáo thực tích dự án — Ghi rõ tóm tắt dự án đã tham gia và vai trò
- Portfolio — Thực tích các hệ thống và chương trình đã phát triển
Lưu ý: 10 năm kinh nghiệm thực tế có thể bao gồm cả thời gian học IT tại đại học・trường chuyên môn. Ví dụ, nếu học IT tại đại học 4 năm và có 6 năm kinh nghiệm thực tế sau khi tốt nghiệp, tổng cộng 10 năm có thể được công nhận.
Mẹo nộp đơn theo danh mục doanh nghiệp IT
Trường hợp doanh nghiệp lớn (Danh mục 1・2)
- Hồ sơ tương đối đơn giản
- Ghi rõ dự án cụ thể và công nghệ sử dụng trong bản mô tả nội dung công việc
- Trình bày rõ ràng kế hoạch phân bổ phòng ban
Trường hợp doanh nghiệp IT vừa và nhỏ (Danh mục 3・4)
- Giải thích cụ thể nội dung kinh doanh (thực tích phát triển, khách hàng, v.v.)
- Trường hợp SES (Dịch vụ Kỹ thuật Hệ thống) cũng cần giải thích nội dung công việc tại nơi phái cử
- Trường hợp thua lỗ, dùng danh sách đơn hàng và kế hoạch kinh doanh để giải thích triển vọng
Trường hợp startup
- Dùng kế hoạch kinh doanh để trình bày chiến lược tăng trưởng
- Nếu có thực tích huy động vốn (đầu tư VC, v.v.) thì đính kèm
- Tài liệu thể hiện năng lực kỹ thuật (bằng sáng chế, giải thưởng, v.v.) cũng có hiệu quả
Lưu ý đối với doanh nghiệp SES (làm việc tại chỗ khách hàng)
Trong ngành IT, hình thức SES (làm việc tại chỗ khách hàng) rất phổ biến, khi nộp đơn xin visa cần lưu ý các điểm sau.
- Nhà tuyển dụng là công ty SES, nên nộp đơn với thông tin của công ty SES
- Cần có thể giải thích nội dung công việc cụ thể tại nơi làm việc
- Nếu nơi làm việc thay đổi thường xuyên trong thời gian ngắn, cần giải thích tính chuyên môn nhất quán
- Trường hợp hình thức phái cử, cần kiểm tra tiêu chuẩn theo thông báo tháng 2/2026
Hỗ trợ từ Văn phòng chúng tôi
Về tư vấn visa Kỹ thuật・Nhân văn・Nghiệp vụ Quốc tế, hãy để Văn phòng Hành chính thư sĩ Kaneko Hidetaka hỗ trợ bạn.
- Tỷ lệ được cấp phép 98%
- Ngôn ngữ hỗ trợ: Tiếng Nhật・Tiếng Trung・Tiếng Việt
- Tư vấn lần đầu miễn phí
- Hỗ trợ toàn Nhật Bản, tập trung tại Chiba・Tokyo(Có thể tư vấn trực tuyến)