10 thủ tục cần làm sau khi được phép nhập quốc tịch|Nơi đăng ký và thời hạn
Giới thiệu
Sau khi được phép nhập quốc tịch, sẽ được công bố trên Công báo và chính thức nhận quốc tịch Nhật Bản. Tuy nhiên, được phép nhập quốc tịch không phải là đích đến mà là điểm khởi đầu. Có rất nhiều thủ tục đăng ký với tư cách công dân Nhật Bản, cũng như các thủ tục thay đổi đăng ký từ khi còn là người nước ngoài.
Bài viết này tổng hợp 10 thủ tục cần thực hiện sau khi được phép nhập quốc tịch, kèm theo nơi đăng ký và thời hạn. Hãy sử dụng như một checklist để đảm bảo không bỏ sót thủ tục nào.
Danh sách thủ tục sau khi được phép nhập quốc tịch
| STT | Thủ tục | Nơi đăng ký | Thời hạn・Tham khảo |
|---|---|---|---|
| 1 | Nộp đơn nhập quốc tịch (帰化届) | Ủy ban phường/xã | Trong vòng 1 tháng sau công bố trên Công báo |
| 2 | Trả lại thẻ cư trú | Cục Quản lý Xuất nhập cảnh | Trong vòng 14 ngày |
| 3 | Xin hộ chiếu Nhật Bản | Cửa sổ hộ chiếu tỉnh/thành | Tùy ý (nên làm sớm) |
| 4 | Trả lại hộ chiếu nước cũ | Đại sứ quán・Lãnh sự quán nước cũ | Sớm nhất có thể |
| 5 | Thay đổi bằng lái xe | Sở cảnh sát・Trung tâm bằng lái | Sớm nhất có thể |
| 6 | Thay đổi tên tài khoản ngân hàng | Các tổ chức tài chính | Sớm nhất có thể |
| 7 | Thay đổi thẻ My Number | Ủy ban phường/xã | Sớm nhất có thể |
| 8 | Đăng ký bảo hiểm y tế・lương hưu | Nơi làm việc・Ủy ban phường/xã・Văn phòng lương hưu | Sớm nhất có thể |
| 9 | Thay đổi tên đăng ký bất động sản | Cục Pháp vụ | Tùy ý (chủ sở hữu bất động sản) |
| 10 | Đăng ký thay đổi đại diện công ty | Cục Pháp vụ | Trong vòng 2 tuần (đại diện pháp nhân) |
Chi tiết từng thủ tục
1. Nộp đơn nhập quốc tịch (帰化届)
Nơi đăng ký: Ủy ban phường/xã nơi cư trú Thời hạn: Trong vòng 1 tháng kể từ ngày công bố trên Công báo Căn cứ: Điều 102 Luật Hộ tịch (戸籍法第102条)
Sau khi được phép nhập quốc tịch, Cục Pháp vụ sẽ cấp giấy chứng nhận nhân thân người nhập quốc tịch. Mang giấy tờ này và các tài liệu đính kèm cần thiết đến ủy ban phường/xã để nộp đơn. Sau khi đăng ký, hộ tịch Nhật Bản mới sẽ được lập.
Giấy tờ cần thiết:
- Đơn nhập quốc tịch (lấy tại ủy ban phường/xã)
- Giấy chứng nhận nhân thân người nhập quốc tịch
- Các giấy tờ khác theo chỉ định của ủy ban phường/xã
Khi nộp đơn nhập quốc tịch, cần đăng ký tên mới (tên Nhật). Hãy ghi tên đã mong muốn khi nộp đơn xin nhập quốc tịch.
2. Trả lại thẻ cư trú
Nơi đăng ký: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh gần nhất Thời hạn: Trong vòng 14 ngày sau khi được phép nhập quốc tịch Căn cứ: Điều 19-15 Luật Quản lý Xuất nhập cảnh và Công nhận Tị nạn (出入国管理及び難民認定法第19条の15)
Sau khi nhận quốc tịch Nhật Bản, thẻ cư trú không còn cần thiết. Có thể trả lại tại quầy Cục Quản lý Xuất nhập cảnh hoặc gửi qua đường bưu điện.
3. Xin hộ chiếu Nhật Bản
Nơi đăng ký: Cửa sổ hộ chiếu tỉnh/thành (Phòng Hộ chiếu) Thời hạn: Không có thời hạn, nhưng nếu có kế hoạch đi nước ngoài hãy xin sớm
Người nhập quốc tịch Nhật Bản có thể xin hộ chiếu Nhật Bản.
Giấy tờ cần thiết:
- Đơn xin cấp hộ chiếu
- Bản sao hộ tịch (lấy sau khi nộp đơn nhập quốc tịch)
- Ảnh
- Giấy tờ tùy thân
4. Trả lại hộ chiếu nước cũ
Nơi đăng ký: Đại sứ quán・Lãnh sự quán nước cũ tại Nhật Thời hạn: Sớm nhất có thể
Khi mất quốc tịch nước cũ do nhập quốc tịch, cần trả lại hộ chiếu nước cũ cho đại sứ quán・lãnh sự quán. Thủ tục khác nhau tùy từng quốc gia, vui lòng xác nhận trước với đại sứ quán・lãnh sự quán.
5. Thay đổi tên・bản quán trên bằng lái xe
Nơi đăng ký: Sở cảnh sát gần nhất hoặc Trung tâm bằng lái Thời hạn: Sớm nhất có thể
Thay đổi nội dung ghi trên bằng lái xe (tên・bản quán).
Giấy tờ cần thiết:
- Bằng lái xe
- Bản sao hộ tịch mới hoặc sổ cư trú (có ghi bản quán)
6. Thay đổi tên tài khoản ngân hàng
Nơi đăng ký: Các tổ chức tài chính nơi có tài khoản Thời hạn: Sớm nhất có thể
Khi tên thay đổi do nhập quốc tịch, cần thay đổi tên tài khoản ngân hàng. Mang theo sổ tiết kiệm, con dấu đã đăng ký và giấy tờ tùy thân (bản sao hộ tịch mới hoặc sổ cư trú).
Điểm lưu ý: Nếu có tài khoản ở nhiều tổ chức tài chính, hãy thay đổi tất cả. Tài khoản nhận lương nên ưu tiên thay đổi.
7. Thay đổi thẻ My Number
Nơi đăng ký: Ủy ban phường/xã nơi cư trú Thời hạn: Sớm nhất có thể
Nội dung ghi trên thẻ My Number (tên・quốc tịch, v.v.) thay đổi nên cần đăng ký thay đổi. Tùy trường hợp có thể cần cấp lại thẻ.
8. Đăng ký bảo hiểm y tế・lương hưu
Nơi đăng ký: Nơi làm việc, ủy ban phường/xã, văn phòng lương hưu Thời hạn: Sớm nhất có thể
| Bảo hiểm tham gia | Nơi đăng ký | Thủ tục |
|---|---|---|
| Bảo hiểm xã hội (nhân viên công ty) | Phòng nhân sự nơi làm việc | Đơn thay đổi tên |
| Bảo hiểm y tế quốc dân | Ủy ban phường/xã | Thay đổi nội dung thẻ bảo hiểm |
| Lương hưu quốc dân | Văn phòng lương hưu | Đơn thay đổi tên |
9. Thay đổi tên đăng ký bất động sản
Nơi đăng ký: Cục Pháp vụ quản lý nơi bất động sản tọa lạc Thời hạn: Pháp luật không quy định thời hạn, nhưng nên làm sớm
Nếu sở hữu bất động sản, cần thay đổi tên người đăng ký quyền sở hữu (đăng ký thay đổi địa chỉ・tên của người đăng ký).
Giấy tờ cần thiết:
- Đơn đăng ký
- Bản sao hộ tịch (có ghi nội dung nhập quốc tịch)
- Sổ cư trú
- Giấy chứng nhận đăng ký hoặc thông tin nhận dạng đăng ký
10. Đăng ký thay đổi đại diện công ty
Nơi đăng ký: Cục Pháp vụ (quản lý nơi đặt trụ sở chính công ty) Thời hạn: Trong vòng 2 tuần kể từ khi thay đổi Căn cứ: Điều 915, Khoản 1 Luật Công ty (会社法第915条第1項)
Giám đốc đại diện hoặc giám đốc công ty cần đăng ký thay đổi tên và địa chỉ. Phải nộp đơn trong vòng 2 tuần kể từ khi thay đổi.
Lưu ý: Nếu chậm trễ trong việc thay đổi đăng ký, có thể bị phạt tiền (Điều 976 Luật Công ty / 会社法第976条). Hãy nhớ thực hiện trong thời hạn.
Thứ tự tiến hành thủ tục
Do có nhiều thủ tục sau khi được phép nhập quốc tịch, nên tiến hành theo thứ tự sau.
- Đầu tiên nộp đơn nhập quốc tịch (lập hộ tịch)
- Lấy bản sao hộ tịch・sổ cư trú (cần cho các thủ tục khác)
- Trả lại thẻ cư trú (thời hạn 14 ngày)
- Thay đổi liên quan công ty (đại diện pháp nhân có thời hạn 2 tuần)
- Các thủ tục khác (hộ chiếu, bằng lái, tài khoản ngân hàng, v.v.)
Điểm lưu ý: Bản sao hộ tịch cần dùng cho nhiều thủ tục, nên sau khi nộp đơn nhập quốc tịch hãy lấy nhiều bản để tiết kiệm thời gian.
Hỗ trợ từ Văn phòng chúng tôi
Về việc tư vấn xin nhập quốc tịch, hãy liên hệ Văn phòng Hành chính Sĩ Kaneko Hidetaka.
- Tỷ lệ được cấp phép 98%
- Ngôn ngữ hỗ trợ: Tiếng Nhật・Tiếng Trung・Tiếng Việt
- Tư vấn lần đầu miễn phí
- Hỗ trợ toàn quốc, tập trung tại Chiba・Tokyo(Có thể tư vấn trực tuyến)