【Sửa đổi 2025】Tổng hợp các thay đổi trong Hướng dẫn cấp Giấy phép cư trú vĩnh viễn
【Sửa đổi 2025】Tổng hợp các thay đổi trong Hướng dẫn cấp Giấy phép cư trú vĩnh viễn
Ngày 24 tháng 2 năm Reiwa 8 (2026), Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú (出入国在留管理庁) đã sửa đổi “Hướng dẫn về Giấy phép cư trú vĩnh viễn (永住許可)”. Lần sửa đổi này phản ánh nội dung sửa đổi Luật Quản lý Xuất nhập cảnh (入管法) năm Reiwa 6, với những thay đổi lớn trong tiêu chuẩn thẩm tra cấp phép cư trú vĩnh viễn. Bài viết này sẽ giải thích các thay đổi chính và các biện pháp đối phó trong tương lai.
Bối cảnh sửa đổi
Tháng 6 năm Reiwa 6 (2024), dự luật sửa đổi Luật Quản lý Xuất nhập cảnh đã được Quốc hội thông qua. Một trong những trụ cột chính của lần sửa đổi này là “Quy chuẩn hóa chế độ cấp phép cư trú vĩnh viễn”. Các biện pháp đã được thực hiện để đảm bảo người có tư cách vĩnh trú tuân thủ các quy tắc tối thiểu khi sinh sống trong xã hội Nhật Bản (nộp thuế, bảo hiểm xã hội, v.v.).
Các thay đổi chính
1. Đưa vào chế độ thu hồi Giấy phép cư trú vĩnh viễn
Theo Luật Quản lý Xuất nhập cảnh sửa đổi, trong trường hợp thuộc các sự kiện nhất định, có thể thu hồi Giấy phép cư trú vĩnh viễn.
Quan trọng: Chế độ này nhắm vào trường hợp người vĩnh trú “cố ý” không thực hiện nghĩa vụ công. Những trường hợp không thể nộp do hoàn cảnh bất khả kháng (bệnh tật, thất nghiệp, v.v.) không thuộc phạm vi áp dụng.
2. Siết chặt thời hạn nộp các nghĩa vụ công
Thay đổi có ảnh hưởng lớn nhất trong lần sửa đổi này là siết chặt “thời hạn” nộp.
| Hạng mục | Trước sửa đổi | Sau sửa đổi |
|---|---|---|
| Thuế và bảo hiểm xã hội | Chỉ cần nộp đủ khi nộp đơn | Phải nộp trong thời hạn quy định |
| Nộp trễ hạn | Nộp đủ là không có vấn đề | Trễ dù chỉ 1 ngày, nguyên tắc không cấp phép |
| Khoảng thời gian xác nhận | 3~5 năm gần nhất | Xác nhận nghiêm ngặt 5 năm gần nhất |
3. Biện pháp chuyển tiếp cho thời hạn lưu trú “3 năm”
Điều kiện cấp phép cư trú vĩnh viễn nguyên tắc yêu cầu “thời hạn lưu trú hiện tại phải là thời hạn dài nhất”. Thời hạn dài nhất cho hầu hết tư cách lưu trú là “5 năm”, nhưng lần sửa đổi này đã đặt ra biện pháp chuyển tiếp sau:
Biện pháp chuyển tiếp: Chỉ áp dụng cho đơn xin nộp trước ngày 31 tháng 3 năm Reiwa 9 (2027), thời hạn lưu trú “3 năm” cũng được coi là thời hạn dài nhất.
4. Làm rõ phạm vi loại trừ tư cách lao động
Trong tính toán “lưu trú liên tục 5 năm trở lên với tư cách lao động” thuộc điều kiện phù hợp với lợi ích quốc gia, các tư cách lưu trú sau đây đã được xác nhận là bị loại trừ:
- Thực tập kỹ năng (技能実習)
- Kỹ năng đặc định số 1 (特定技能1号)
Tức là, thời gian lưu trú theo diện thực tập kỹ năng và kỹ năng đặc định số 1 không được tính vào thời gian lao động cần thiết cho đơn xin vĩnh trú.
Bảng so sánh trước và sau sửa đổi
| Hạng mục thẩm tra | Trước sửa đổi | Sau sửa đổi |
|---|---|---|
| Thực tích nộp thuế | Nộp đủ là được cấp phép | Xác nhận nghiêm ngặt việc nộp trong thời hạn |
| Bảo hiểm xã hội | Nộp đủ là được cấp phép | Xác nhận nghiêm ngặt việc nộp trong thời hạn |
| Thời hạn lưu trú “3 năm” | Được chấp nhận trong thực tế | Biện pháp chuyển tiếp đến 31/3/2027 |
| Thu hồi vĩnh trú | Không có chế độ | Thiết lập chế độ thu hồi mới |
| Thời gian thực tập kỹ năng | Xử lý không rõ ràng | Loại trừ rõ ràng khỏi thời gian lao động |
Triển vọng và đối sách trong tương lai
Dành cho người đang cân nhắc nộp đơn
- Quản lý triệt để thời hạn nộp — Khuyến nghị chuyển thuế cư dân (住民税) sang hình thức khấu trừ đặc biệt (trừ lương). Đối với lương hưu quốc dân và bảo hiểm y tế quốc dân, nên đăng ký trích nợ tự động.
- Cân nhắc nộp đơn sớm — Người có thời hạn lưu trú “3 năm” nên cân nhắc nộp đơn trong thời gian áp dụng biện pháp chuyển tiếp (trước 31/3/2027).
- Kiểm tra lịch sử nộp tiền trước đây — Hãy kiểm tra ngay tình hình nộp tiền trong 5 năm gần nhất xem có bị trễ hạn không.
Dành cho người đã có Giấy phép cư trú vĩnh viễn
Để chuẩn bị cho việc thực thi chế độ thu hồi Giấy phép cư trú vĩnh viễn, hãy đảm bảo nộp đầy đủ thuế và bảo hiểm xã hội. “Cố ý không nộp” sẽ trở thành lý do thu hồi, vì vậy khuyến nghị thiết lập trích nợ tự động.
Tham khảo: Hướng dẫn về Giấy phép cư trú vĩnh viễn (永住許可) (sửa đổi ngày 24/2 năm Reiwa 8) — Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú
Hỗ trợ từ văn phòng chúng tôi
Về việc tư vấn xin Giấy phép cư trú vĩnh viễn, hãy liên hệ Văn phòng Hành chính Sĩ Kaneko Hidetaka.
- Tỷ lệ cấp phép đạt 98%
- Ngôn ngữ hỗ trợ: Tiếng Nhật, Tiếng Trung, Tiếng Việt
- Tư vấn lần đầu miễn phí
- Hỗ trợ toàn quốc, tập trung tại Chiba và Tokyo (có thể tư vấn trực tuyến)