Yêu cầu thu nhập cho đơn xin vĩnh trú|Tiêu chuẩn theo cơ cấu gia đình và cách chứng minh
Yêu cầu thu nhập cho đơn xin vĩnh trú ~Tiêu chuẩn theo cơ cấu gia đình và cách chứng minh~
Trong đơn xin cấp Giấy phép cư trú vĩnh viễn (永住許可), thu nhập hàng năm là một trong những yếu tố thẩm tra quan trọng. Tiêu chuẩn này được gọi là “Yêu cầu tự lập sinh kế” (独立生計要件), quy định tại Điều 22, Khoản 2, Mục 2 của Luật Quản lý Xuất nhập cảnh (入管法). Bài viết này sẽ giải thích chi tiết tiêu chuẩn thu nhập theo cơ cấu gia đình và cách đọc các giấy tờ chứng minh.
Yêu cầu tự lập sinh kế là gì
Một trong các điều kiện cấp phép cư trú vĩnh viễn là “có tài sản hoặc kỹ năng đủ để duy trì sinh kế độc lập” (Điều 22, Khoản 2, Mục 2 của Luật Quản lý Xuất nhập cảnh). Điều này có nghĩa là trong cuộc sống hàng ngày không trở thành gánh nặng cho xã hội và có triển vọng cuộc sống ổn định trong tương lai.
Lưu ý quan trọng: Việc đánh giá không chỉ dựa trên cá nhân người nộp đơn mà xem xét tổng thu nhập và tài sản của toàn bộ hộ gia đình. Nếu vợ/chồng đang đi làm, thu nhập đó cũng được tính đến.
Tiêu chuẩn thu nhập theo cơ cấu gia đình
Dưới đây là tiêu chuẩn thu nhập tham khảo chung trong đơn xin vĩnh trú. Mặc dù pháp luật không quy định số tiền cụ thể, nhưng trong thực tế thẩm tra, các mức sau đây được dùng làm tham chiếu.
| Cơ cấu gia đình | Tiêu chuẩn thu nhập (trước thuế) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Độc thân | Khoảng 3 triệu yên trở lên | Mức tối thiểu |
| Vợ chồng | Khoảng 3,7 triệu yên trở lên | Khi vợ/chồng là người phụ thuộc |
| Vợ chồng + 1 con | Khoảng 4,4 triệu yên trở lên | Tăng theo số người phụ thuộc |
| Vợ chồng + 2 con | Khoảng 5,1 triệu yên trở lên | Mỗi người thêm khoảng 700.000 yên |
| Vợ chồng + 3 con | Khoảng 5,8 triệu yên trở lên | Tương tự |
Lưu ý: Đây chỉ là tiêu chuẩn tham khảo. Ngay cả khi thu nhập hơi thấp hơn mức chuẩn, vẫn có thể được cấp phép sau khi đánh giá tổng hợp về tình hình tài sản và sự ổn định.
Cách đọc Giấy chứng nhận thuế thu nhập (課税証明書)
Khi nộp đơn xin vĩnh trú, cần nộp Giấy chứng nhận thuế thu nhập (課税証明書) của thuế cư dân (最近 5 năm). Giấy chứng nhận có nhiều con số, nhưng trong thẩm tra, các mục sau được chú ý.
Các mục cần kiểm tra
| Tên mục | Ý nghĩa | Mức độ quan trọng |
|---|---|---|
| Tổng số tiền thu nhập (総所得金額) | Số tiền sau khi trừ khấu trừ thu nhập từ lương | Quan trọng nhất |
| Thu nhập từ lương (給与収入) | Thu nhập hàng năm trước thuế | Giá trị tham khảo |
| Số tiền khấu trừ thu nhập (所得控除額) | Khấu trừ người phụ thuộc, bảo hiểm xã hội, v.v. | Xác nhận số người phụ thuộc |
| Số tiền thuế (課税額) | Số tiền thuế cư dân | Xác nhận số thuế đã nộp |
Lưu ý: “Thu nhập từ lương” (給与収入) và “Tổng số tiền thu nhập” (総所得金額) là khác nhau. Khi thẩm tra, họ xem “Tổng số tiền thu nhập”, xin hãy lưu ý.
Các loại Giấy chứng nhận nộp thuế và mục đích sử dụng
Có nhiều loại giấy chứng nhận nộp thuế được yêu cầu trong đơn xin vĩnh trú.
| Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Nội dung chứng nhận |
|---|---|---|
| Giấy chứng nhận nộp thuế cư dân | Chính quyền thành phố/quận/thị trấn/làng | Tình hình nộp thuế cư dân (5 năm) |
| Giấy chứng nhận nộp thuế quốc gia (loại 3) | Cơ quan thuế | Chứng nhận không có khoản thuế chưa nộp |
| Giấy chứng nhận nộp thuế thu nhập tại nguồn | Cơ quan thuế | Tình hình nộp thuế thu nhập tại nguồn |
Đối sách khi thu nhập chưa đủ
Ngay cả khi thu nhập chưa đạt mức tham khảo, vẫn có thể ứng phó bằng các cách sau.
1. Cộng gộp thu nhập của vợ/chồng
Vì đánh giá dựa trên tổng thu nhập của hộ gia đình, nếu vợ/chồng có thu nhập từ công việc bán thời gian, số tiền đó cũng được cộng vào để đánh giá.
2. Chứng minh tài sản
Nếu có tiền gửi tiết kiệm, bất động sản, cổ phiếu, v.v., có thể đính kèm giấy chứng nhận số dư tiền gửi hoặc sổ đăng ký bất động sản để chứng minh sự ổn định của sinh kế.
3. Chứng minh thu nhập có xu hướng tăng
Nếu thu nhập hàng năm có xu hướng tăng trong những năm gần đây, có thể đính kèm giấy chứng nhận tại chức hoặc hợp đồng lao động ghi rõ triển vọng tăng lương để giải thích về sự ổn định trong tương lai.
Trường hợp cá nhân kinh doanh và đại diện pháp nhân
Khác với nhân viên công ty, cá nhân kinh doanh và đại diện pháp nhân cần lưu ý các điểm sau.
| Phân loại | Điểm cần lưu ý |
|---|---|
| Cá nhân kinh doanh | ”Số tiền thu nhập” trong tờ khai thuế (確定申告書) là đối tượng thẩm tra. Nếu tính quá nhiều chi phí để hạ thấp thu nhập sẽ bất lợi |
| Đại diện pháp nhân | Thù lao giám đốc được thẩm tra như thu nhập hàng năm. Đôi khi còn yêu cầu báo cáo tài chính của công ty (3 năm gần nhất) |
| Chung | Nếu liên tục lỗ trong quyết toán, dễ bị nghi ngờ về sự ổn định trong tương lai |
Tham khảo: Hướng dẫn về Giấy phép cư trú vĩnh viễn — Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú
Hỗ trợ từ văn phòng chúng tôi
Về việc tư vấn xin Giấy phép cư trú vĩnh viễn, hãy liên hệ Văn phòng Hành chính Sĩ Kaneko Hidetaka.
- Tỷ lệ cấp phép đạt 98%
- Ngôn ngữ hỗ trợ: Tiếng Nhật, Tiếng Trung, Tiếng Việt
- Tư vấn lần đầu miễn phí
- Hỗ trợ toàn quốc, tập trung tại Chiba và Tokyo (có thể tư vấn trực tuyến)