Sự khác biệt giữa Kỹ năng Đặc định và Kỹ thuật・Tri thức nhân văn・Nghiệp vụ quốc tế|Visa nào phù hợp nhất?
Sự khác biệt giữa Kỹ năng Đặc định và Kỹ thuật・Tri thức nhân văn・Nghiệp vụ quốc tế|Visa nào phù hợp nhất?
Lời mở đầu
Trong các tư cách cư trú để người nước ngoài làm việc tại Nhật Bản, “Kỹ năng Đặc định” (Tokutei Ginou/特定技能) và “Kỹ thuật・Tri thức nhân văn・Nghiệp vụ quốc tế” (thường gọi tắt là Gijinkoku/技人国) là hai loại được sử dụng phổ biến nhất. Tuy nhiên, hai chế độ này có sự khác biệt lớn về mục đích, yêu cầu và điều kiện cư trú.
Bài viết này so sánh hai chế độ qua 7 tiêu chí, giúp bạn đánh giá visa nào phù hợp nhất.
Bảng so sánh toàn diện 7 hạng mục
| Hạng mục | Kỹ năng Đặc định Loại 1 | Kỹ thuật・Tri thức nhân văn・Nghiệp vụ quốc tế |
|---|---|---|
| 1. Yêu cầu học vấn | Không (đạt kỳ thi là được) | Tốt nghiệp đại học hoặc Senmonshi hoặc 10 năm kinh nghiệm trở lên |
| 2. Nghề nghiệp | Giới hạn 16 ngành | Công việc chuyên môn・kỹ thuật nói chung |
| 3. Giới hạn thời gian cư trú | Tổng cộng 5 năm (Loại 1)/Không giới hạn (Loại 2) | Không giới hạn (có thể gia hạn) |
| 4. Gia đình đi kèm | Không (Loại 1)/Được (Loại 2) | Được (vợ/chồng・con cái) |
| 5. Chuyển việc | Có thể trong cùng ngành | Tự do trong cùng lĩnh vực nghiệp vụ |
| 6. Đơn xin thường trú | Không (Loại 1)/Được (Loại 2) | Được |
| 7. Kế hoạch hỗ trợ | Cần (Loại 1)/Không cần (Loại 2) | Không cần |
Giải thích chi tiết từng hạng mục
1. Yêu cầu học vấn
Một trong những ưu điểm lớn nhất của Kỹ năng Đặc định là không yêu cầu bằng cấp. Chỉ cần đạt kỳ thi kỹ năng và kỳ thi tiếng Nhật, bất kể trình độ học vấn đều có thể lấy tư cách cư trú.
Gijinkoku thì cần một trong các điều kiện sau:
| Yêu cầu | Chi tiết |
|---|---|
| Tốt nghiệp đại học | Đại học Nhật hoặc nước ngoài (bao gồm cao đẳng) |
| Senmonshi | Tốt nghiệp trường chuyên môn Nhật (lấy danh hiệu Senmonshi) |
| Kinh nghiệm thực tế | 10 năm kinh nghiệm trở lên (một số ngành 3 năm trở lên) |
Điểm quan trọng: Người tốt nghiệp cấp 3 hoặc cấp 2 khó lấy được Gijinkoku, nhưng có thể lấy Kỹ năng Đặc định bằng cách đạt kỳ thi.
2. Phạm vi nghề nghiệp
Kỹ năng Đặc định: Giới hạn trong 16 ngành theo luật định. Chủ yếu là công việc hiện trường (nhà máy, công trường xây dựng, nhà hàng, v.v.).
Gijinkoku: Có thể làm mọi công việc chuyên môn・kỹ thuật thuộc “Kỹ thuật”, “Tri thức nhân văn”, “Nghiệp vụ quốc tế”.
| Phân loại nghiệp vụ Gijinkoku | Ví dụ công việc |
|---|---|
| Kỹ thuật | Kỹ sư IT, thiết kế, cơ khí |
| Tri thức nhân văn | Kế toán, nhân sự, marketing, pháp vụ |
| Nghiệp vụ quốc tế | Phiên dịch, giao dịch quốc tế, dạy ngôn ngữ |
Lưu ý: Gijinkoku không cho phép lao động đơn giản (dây chuyền nhà máy, chỉ phục vụ nhà hàng, v.v.). Kỹ năng Đặc định thì có thể làm những công việc này.
3. Thời gian cư trú
Kỹ năng Đặc định Loại 1 có giới hạn tổng cộng 5 năm, nhưng chuyển sang Loại 2 thì không giới hạn.
Gijinkoku ngay từ đầu không có giới hạn thời gian, chỉ cần tiếp tục gia hạn là có thể ở lại Nhật.
4. Gia đình đi kèm
Kỹ năng Đặc định Loại 1 không cho phép mang theo gia đình (vợ/chồng・con cái), nhưng Loại 2 thì được. Gijinkoku cho phép mang theo gia đình ngay từ đầu.
Ảnh hưởng: Với người muốn sống cùng gia đình, Kỹ năng Đặc định Loại 1 có nghĩa là phải xa gia đình tối đa 5 năm. Đây là yếu tố quan trọng khi lựa chọn tư cách cư trú.
5. Tự do chuyển việc
Cả hai chế độ đều cho phép chuyển việc, nhưng thủ tục và điều kiện khác nhau.
| Hạng mục | Kỹ năng Đặc định | Gijinkoku |
|---|---|---|
| Có thể chuyển việc | Trong cùng ngành | Trong cùng lĩnh vực nghiệp vụ |
| Thủ tục | Cần nộp đơn thay đổi tư cách cư trú | Chỉ cần khai báo (nếu cùng tư cách cư trú) |
| Chuyển sang ngành khác | Không (cần đạt kỳ thi ngành khác) | Được nếu nội dung công việc phù hợp |
6. Đơn xin thường trú
Thời gian cư trú với Kỹ năng Đặc định Loại 1 không được tính vào yêu cầu “cư trú liên tục tại Nhật 10 năm trở lên” của thường trú.
Thời gian cư trú với Kỹ năng Đặc định Loại 2 và Gijinkoku được tính vào yêu cầu thường trú.
7. Gánh nặng của doanh nghiệp tiếp nhận
Kỹ năng Đặc định Loại 1 yêu cầu doanh nghiệp lập và thực hiện kế hoạch hỗ trợ, phát sinh chi phí ủy thác cho Tổ chức hỗ trợ đăng ký.
Gijinkoku không cần kế hoạch hỗ trợ, nghĩa vụ bổ sung của doanh nghiệp ít hơn so với Kỹ năng Đặc định.
Nên chọn loại nào? Tư vấn theo trường hợp
Trường hợp phù hợp với Kỹ năng Đặc định
- Người không đáp ứng yêu cầu học vấn (tốt nghiệp cấp 3, cấp 2, v.v.)
- Người làm công việc hiện trường (nhà máy, xây dựng, nhà hàng, v.v.)
- Người đã hoàn thành thực tập kỹ năng và muốn tiếp tục làm việc tại Nhật
- Người có mục tiêu lấy Loại 2・thường trú trong tương lai
Trường hợp phù hợp với Gijinkoku
- Người có bằng tốt nghiệp đại học
- Người làm công việc chuyên môn・kỹ thuật (IT, phiên dịch, kế toán, v.v.)
- Người muốn sống cùng gia đình tại Nhật
- Người coi trọng tự do chuyển việc
- Người muốn thời gian cư trú không giới hạn ngay từ đầu
Trường hợp đáp ứng cả hai
Khi đã tốt nghiệp đại học và làm việc trong ngành thuộc đối tượng Kỹ năng Đặc định, có thể đáp ứng cả hai tư cách cư trú. Khi đó hãy cân nhắc:
| Tiêu chí | Chọn Kỹ năng Đặc định | Chọn Gijinkoku |
|---|---|---|
| Nội dung công việc | Chủ yếu công việc hiện trường | Chủ yếu quản lý・chuyên môn |
| Gia đình đi kèm | Không cần (có thể đi một mình) | Cần |
| Lộ trình nghề nghiệp | Mục tiêu lấy Loại 2 | Phát triển chuyên môn |
Tham khảo: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Cư trú “Về chế độ Kỹ năng Đặc định” https://www.moj.go.jp/isa/applications/status/specifiedskilledworker.html
Dịch vụ hỗ trợ của văn phòng chúng tôi
Về tư vấn xin visa Kỹ năng Đặc định, hãy để văn phòng hành chính thư sĩ Kaneko Hidetaka hỗ trợ bạn.
- Tỷ lệ được cấp phép 98%
- Ngôn ngữ hỗ trợ: Tiếng Nhật・Tiếng Trung・Tiếng Việt
- Tư vấn lần đầu miễn phí
- Hỗ trợ toàn quốc, tập trung tại Chiba・Tokyo(có thể tư vấn trực tuyến)