Hướng dẫn đầy đủ visa「高度専門職」(Nhân lực trình độ cao)|Tính điểm・Ưu đãi
Hướng dẫn đầy đủ visa「高度専門職」(Nhân lực trình độ cao) 〜Từ cách tính điểm đến các biện pháp ưu đãi〜
Tư cách lưu trú「高度専門職」là gì
Visa「高度専門職」là tư cách lưu trú được lập ra nhằm thu hút vào Nhật Bản nguồn nhân lực nước ngoài có kiến thức・kỹ thuật trình độ cao. Các hạng mục như học vấn, kinh nghiệm làm việc, thu nhập năm được quy đổi thành điểm, và nếu đạt từ 70 điểm trở lên sẽ được công nhận là「nhân lực trình độ cao」và được hưởng nhiều biện pháp ưu đãi khác nhau.
Điểm hấp dẫn lớn nhất: giấy phép vĩnh trú (永住許可) sớm nhất sau 1 năm. Giấy phép vĩnh trú thông thường cần 10 năm, nhưng nếu từ 80 điểm trở lên thì chỉ 1 năm, từ 70 điểm trở lên thì 3 năm là có thể nộp đơn. Đây là chế độ rất có lợi cho những ai đang tính đến sự nghiệp lâu dài tại Nhật Bản.
3 loại hình của「高度専門職」
Hoạt động nghiên cứu học thuật trình độ cao (イ) — Những người hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu học thuật như giáo sư đại học, nhà nghiên cứu
Hoạt động chuyên môn・kỹ thuật trình độ cao (ロ) — Những người hoạt động trong lĩnh vực chuyên môn・kỹ thuật như kỹ sư IT, kỹ thuật viên
Hoạt động kinh doanh・quản lý trình độ cao (ハ) — Những người đảm nhiệm việc kinh doanh・quản lý doanh nghiệp như người điều hành, cán bộ quản lý
Bảng tính điểm (các hạng mục chính)
Điểm được tính theo các hạng mục như học vấn, kinh nghiệm làm việc, thu nhập năm, độ tuổi. Mức phân bổ điểm chính như sau.
Học vấn
| Học vấn | Điểm |
|---|---|
| Có bằng tiến sĩ | 30 điểm |
| Có bằng thạc sĩ hoặc học vị chuyên môn | 20 điểm |
| Tốt nghiệp đại học (cử nhân) | 10 điểm |
| Có học vị ở nhiều lĩnh vực | +5 điểm |
Kinh nghiệm làm việc (kinh nghiệm thực tế)
| Số năm kinh nghiệm | Điểm |
|---|---|
| Từ 10 năm trở lên | 20 điểm |
| Từ 7 năm đến dưới 10 năm | 15 điểm |
| Từ 5 năm đến dưới 7 năm | 10 điểm |
| Từ 3 năm đến dưới 5 năm | 5 điểm |
Thu nhập năm (trường hợp hoạt động chuyên môn・kỹ thuật trình độ cao)
| Thu nhập năm | Điểm |
|---|---|
| Từ 10 triệu yên trở lên | 40 điểm |
| Từ 9 triệu yên đến dưới 10 triệu yên | 35 điểm |
| Từ 8 triệu yên đến dưới 9 triệu yên | 30 điểm |
| Từ 7 triệu yên đến dưới 8 triệu yên | 25 điểm |
| Từ 6 triệu yên đến dưới 7 triệu yên | 20 điểm |
| Từ 5 triệu yên đến dưới 6 triệu yên | 15 điểm |
| Từ 4 triệu yên đến dưới 5 triệu yên | 10 điểm |
Độ tuổi (càng trẻ càng có lợi)
| Độ tuổi | Điểm |
|---|---|
| Từ 29 tuổi trở xuống | 15 điểm |
| 30〜34 tuổi | 10 điểm |
| 35〜39 tuổi | 5 điểm |
Điểm thưởng
- Đỗ Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật N1: +15 điểm
- Đỗ Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật N2: +10 điểm
- Tốt nghiệp đại học tại Nhật Bản: +10 điểm
- Doanh nghiệp thúc đẩy đổi mới sáng tạo: +10 điểm
- Dự án tiên tiến thuộc lĩnh vực tăng trưởng: +10 điểm
- Thành tích nghiên cứu (luận văn・bằng sáng chế v.v.): +15〜25 điểm
Danh sách các biện pháp ưu đãi
Các biện pháp ưu đãi được hưởng khi đạt từ 70 điểm trở lên:
- Cho phép hoạt động lưu trú mang tính phức hợp
- Được cấp thời gian lưu trú「5 năm」
- Nới lỏng yêu cầu về giấy phép vĩnh trú (có thể nộp đơn sau 3 năm)
- Vợ/chồng được đi làm
- Đưa cha mẹ đi cùng (trong một số điều kiện nhất định)
- Đưa người giúp việc gia đình đi cùng (trong một số điều kiện nhất định)
- Ưu tiên xử lý thủ tục nhập cảnh・lưu trú
Từ 80 điểm trở lên còn thêm:
- Nới lỏng mạnh yêu cầu về giấy phép vĩnh trú (có thể nộp đơn sau 1 năm)
Mô phỏng tính điểm
【Ví dụ trường hợp】30 tuổi・kỹ sư IT
| Hạng mục | Điểm |
|---|---|
| Học vấn: bằng thạc sĩ | 20 điểm |
| Kinh nghiệm làm việc: 7 năm | 15 điểm |
| Thu nhập năm: 6,5 triệu yên | 20 điểm |
| Độ tuổi: 30 tuổi | 10 điểm |
| Tiếng Nhật N1 | 15 điểm |
| Tổng cộng | 80 điểm |
→ Vì đạt từ 80 điểm trở lên nên có thể xin giấy phép vĩnh trú sau 1 năm
Hỗ trợ của văn phòng chúng tôi
Văn phòng Hành chính Thư sĩ Kaneko Hidetaka hỗ trợ việc nộp hồ sơ visa Nhân lực trình độ cao với thành tích tỷ lệ được cấp phép 98%.
- Chẩn đoán tính điểm miễn phí
- Đề xuất chiến lược nộp hồ sơ tối ưu
- Hỗ trợ thu thập・soạn thảo hồ sơ cần thiết
- Đại diện nộp hồ sơ lên Cục Quản lý xuất nhập cảnh
- Hỗ trợ tiến lên bước xin giấy phép vĩnh trú
Chúng tôi cũng có thể hỗ trợ bằng tiếng Trung・tiếng Việt. Trước hết, bạn có muốn thử tính điểm qua buổi tư vấn miễn phí không?
Bài viết liên quan
【Sửa đổi 2026】Tăng lệ phí thủ tục cư trú|Ý nghĩa của mức trần 100.000 yên và 300.000 yên
Luật Nhập cư sửa đổi thông qua ngày 29/5/2026 nâng mức trần lệ phí thay đổi tư cách cư trú và gia hạn thời gian cư trú lên 100.000 yên, vĩnh trú lên 300.000 yên. Mức thực tế sẽ do Nghị định quy định.
Các yếu tố đánh giá trong thẩm tra vĩnh trú|Yếu tố cộng điểm và rủi ro trừ điểm
Phân loại các yếu tố được coi trọng trong thẩm tra cấp Giấy phép cư trú vĩnh viễn (永住許可) thành 'yếu tố cộng điểm' và 'rủi ro trừ điểm'. Hành chính sĩ giải thích cách tiến hành thẩm tra có lợi.
Hướng dẫn đầy đủ tài liệu cần thiết cho đơn xin vĩnh trú|Danh sách kiểm tra theo danh mục
Liệt kê đầy đủ tất cả tài liệu cần thiết cho đơn xin cấp Giấy phép cư trú vĩnh viễn (永住許可) theo danh mục. Bao gồm quan hệ nhân thân, chứng nhận nghề nghiệp, chứng nhận tài chính, bảo hiểm xã hội.
Xin vĩnh trú cùng gia đình|Điểm cần lưu ý khi vợ/chồng và con cùng nộp đơn
Các điểm cần lưu ý khi cả gia đình cùng xin Giấy phép cư trú vĩnh viễn (永住許可). Giải thích điều kiện cho vợ/chồng và con, cách tính thu nhập hộ gia đình, lợi ích của việc nộp đơn đồng thời.