Xin nhập quốc tịch Nhật cho người mang quốc tịch Việt Nam|Thủ tục từ bỏ quốc tịch và đặc điểm hồ sơ
Giới thiệu
Theo số liệu thống kê của Bộ Tư pháp Nhật Bản, số đơn xin nhập quốc tịch của người mang quốc tịch Việt Nam đã tăng mạnh trong những năm gần đây. Thống kê năm 2025 cho thấy số đơn xin nhập quốc tịch từ nhóm quốc tịch “khác” (ngoài Hàn Quốc/Triều Tiên và Trung Quốc) đạt 3.708 hồ sơ — mức cao nhất từ trước đến nay — và người Việt Nam chiếm một phần lớn trong mức tăng này.
Bài viết này sẽ giải thích các lưu ý đặc thù và những điểm cần chú ý khi chuẩn bị hồ sơ xin nhập quốc tịch Nhật dành cho người mang quốc tịch Việt Nam.
Đặc điểm của hồ sơ xin nhập quốc tịch đối với người Việt Nam
Những điểm khác biệt so với các quốc tịch khác
| Hạng mục | Đặc điểm của Việt Nam |
|---|---|
| Từ bỏ quốc tịch | Thực hiện sau khi được chấp thuận nhập tịch (không cần từ bỏ trước) |
| Giấy tờ chứng minh nhân thân | Tài liệu tiếng Việt cần có bản dịch tiếng Nhật |
| Chữ Hán | Việt Nam không dùng chữ Hán nên cần chuẩn bị kỹ cho bài kiểm tra viết |
| Thu thập giấy tờ | Xin tài liệu từ trong nước đôi khi mất nhiều thời gian |
| Song tịch | Việt Nam về nguyên tắc không công nhận song tịch |
Hồ sơ cần thiết (đặc thù dành cho người Việt Nam)
Ngoài các giấy tờ chung của hồ sơ xin nhập tịch, người mang quốc tịch Việt Nam cần bổ sung các tài liệu sau.
Tài liệu từ nước ngoài
| Tài liệu | Nơi cấp | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giấy khai sinh | Ủy ban nhân dân tại Việt Nam | Bản gốc + bản dịch tiếng Nhật |
| Giấy chứng nhận kết hôn | Ủy ban nhân dân tại Việt Nam | Dành cho người đã kết hôn |
| Giấy chứng minh quan hệ gia đình | Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam tại Nhật | Chứng minh quan hệ thân nhân |
| Sao chụp toàn bộ trang hộ chiếu | Người nộp đơn tự chuẩn bị | Bao gồm hộ chiếu cũ |
| Lý lịch tư pháp | Bộ Tư pháp Việt Nam | Xin cấp mất 1〜2 tháng |
Tài liệu lấy tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam tại Nhật
- Giấy xác nhận quốc tịch — Chứng minh đang mang quốc tịch Việt Nam
- Chứng nhận lãnh sự — Chứng thực các tài liệu được cấp tại Việt Nam
Lưu ý: Nhiều tài liệu của Việt Nam do Ủy ban nhân dân địa phương cấp, vì vậy quá trình xin từ Nhật Bản có thể mất 1〜3 tháng. Hãy chuẩn bị sớm.
Lưu ý khi dịch thuật tài liệu
Tất cả tài liệu tiếng Việt đều phải kèm theo bản dịch tiếng Nhật.
Quy tắc dịch thuật
- Dịch trên khổ giấy A4
- Ghi rõ họ tên, địa chỉ, chữ ký và ngày dịch của người dịch
- Người dịch có thể là hành chính thư sĩ, công ty dịch thuật hoặc người có năng lực dịch thuật
- Dịch chính xác nội dung bản gốc (không được diễn giải tự do hay tóm tắt)
Lưu ý đặc thù khi dịch từ tiếng Việt
- Chú ý cách phiên âm tên người sang katakana (do dấu thanh tiếng Việt bị lược bỏ, đôi khi có nhiều cách phiên âm khác nhau)
- Cách viết địa danh cần nhất quán
- Định dạng ngày tháng theo kiểu Việt Nam (ngày/tháng/năm) và kiểu Nhật (năm/tháng/ngày) khác nhau — cần chú thích rõ ràng khi dịch
Thủ tục từ bỏ quốc tịch
Quy trình từ bỏ quốc tịch Việt Nam
Việc từ bỏ quốc tịch Việt Nam được thực hiện sau khi được chấp thuận nhập tịch Nhật. Pháp luật Nhật Bản (Khoản 5, Điều 1, Điều 5 Luật Quốc tịch) yêu cầu “phải mất quốc tịch nước ngoài khi nhập quốc tịch Nhật”, tuy nhiên đối với Việt Nam, thủ tục này được thực hiện sau khi có quyết định cho nhập tịch.
| Bước | Nội dung | Thời gian tham khảo |
|---|---|---|
| 1 | Nhận quyết định cho nhập quốc tịch Nhật | — |
| 2 | Nộp đơn xin thôi quốc tịch tại Đại sứ quán Việt Nam tại Nhật | Sau khi thụ lý |
| 3 | Chủ tịch nước Việt Nam phê duyệt | 6 tháng〜hơn 1 năm |
| 4 | Cấp giấy xác nhận thôi quốc tịch | Sau khi phê duyệt |
Lưu ý: Thủ tục thôi quốc tịch Việt Nam cần có sự phê duyệt của Chủ tịch nước, và không hiếm trường hợp toàn bộ quy trình kéo dài hơn 1 năm.
Hồ sơ thôi quốc tịch
- Đơn xin thôi quốc tịch
- Tài liệu chứng minh quyết định cho nhập tịch Nhật (sao chụp giấy tờ nhân thân của người đã nhập tịch, v.v.)
- Hộ chiếu Việt Nam
- Giấy khai sinh
- Các tài liệu khác theo yêu cầu của Đại sứ quán
Chuẩn bị năng lực tiếng Nhật
Vì Việt Nam thuộc vùng văn hóa không dùng chữ Hán, bài kiểm tra viết tiếng Nhật trong quá trình xét duyệt nhập tịch có thể là thách thức lớn.
Những điểm cần tập trung
- Đọc và viết chữ Hán — Học khoảng 200 chữ Hán cơ bản
- Viết đúng hiragana và katakana — Đặc biệt chú ý phân biệt「ツ」với「シ」, và「ン」với「ソ」
- Viết tay đơn xin nhập tịch (動機書) — Đây là thử thách lớn với người nói tiếng Việt
Cách ôn luyện
- Đạt JLPT N3 trở lên — Là bằng chứng khách quan về năng lực tiếng Nhật
- Sử dụng sách luyện chữ Hán cấp tiểu học — Gần với mức độ bài kiểm tra thực tế
- Tận dụng lớp tiếng Nhật địa phương — Học miễn phí hoặc chi phí thấp
- Luyện viết nháp đơn nhiều lần — Xác định nội dung rồi luyện viết tay liên tục
Các dạng tư cách lưu trú phổ biến của người Việt Nam
| Dạng | Lộ trình xin nhập tịch |
|---|---|
| Kỹ thuật·Nhân văn·Nghiệp vụ quốc tế | Làm việc 5 năm trở lên (trong đó 3 năm làm việc) → Nộp đơn nhập tịch |
| Kỹ năng đặc định→Kỹ thuật nhân văn | Thời gian kỹ năng đặc định cũng được tính vào số năm cư trú |
| Du học→Làm việc | Thời gian du học + làm việc cộng lại đủ 5 năm trở lên |
| Vợ/chồng của người Nhật | Kết hôn 3 năm + cư trú 1 năm trở lên → Nhập tịch đơn giản hóa |
| Thường trú nhân | Đã đáp ứng yêu cầu cư trú → Kiểm tra các điều kiện khác |
Hỗ trợ từ văn phòng chúng tôi
Mọi thắc mắc về thủ tục xin nhập quốc tịch, xin liên hệ Văn phòng Hành chính thư sĩ Kaneko Hidetaka.
- Tỷ lệ được chấp thuận đạt 98%
- Có hỗ trợ tiếng Việt (có thể thu xếp phiên dịch)
- Hỗ trợ xin tài liệu từ trong nước và thu xếp dịch thuật
- Ngôn ngữ hỗ trợ: Tiếng Nhật · Tiếng Trung · Tiếng Việt
- Tư vấn lần đầu miễn phí
- Phục vụ toàn quốc, tập trung tại Chiba và Tokyo (có thể tư vấn trực tuyến)